鯭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 母梗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】母梗切,音猛。同蜢。胡蜢,蝦䗫屬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | maang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 母梗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】母梗切,音猛。同蜢。胡蜢,蝦䗫屬。