Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaang1
Phản thiết母梗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】母梗切,音猛。同蜢。胡蜢,蝦䗫屬。

Tự hình

  • Khải thư