鯯
Tổng quan
Tên một loài cá biển
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KONOSHIRO |
Nghĩa
ja
- JMdict Japanese sardinella (Sardinella zunasi)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同䱥。閩魚酬鯯魚,板身,多鯁而肥美。【爾雅】謂之嘗魬。
Tự hình
- Khải thư