nián niêm

Hán Việt: niêm · Pinyin: nián

Tổng quan

cá trê (Parasilurus asotus) cá trê Đông phương xem cũng 鮎 鲇[nian2]

鯰溜 · 鯰出溜 · 鯰緣竹 · 鯰魚上竹 · 鯰魚上竿 · 鼠鯰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnián
Hán Việtniêm
Quảng Đôngnim4
Mân Namliâm
Nhật BảnNAMAZU
Chú âmㄋㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổnem

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 鲇

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鯰目鯰科魚類的統稱。頭大而扁,嘴闊,上下頜有四根長鬚,無鱗,皮膚多黏液。背蒼黑色,腹白,背鰭、胸鰭上棘刺有毒。約有二千五百多種,分布於世界各地。生長於河湖池沼中,白晝棲伏水底泥中,夜晚出來活動,以小魚、貝類、蛙類等維生。

Eng

  • CC-CEDICT sheatfish (Parasilurus asotus)|oriental catfish|see also 鮎|鲇[nian2]

ja

  • JMdict catfish (esp. the Amur catfish, Silurus asotus)|earthquake

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鮎 · 鮎 · 鲇 · 鲶 · 鲶