鯹
Pinyin: xīng
Tổng quan
Như chữ Tinh 鮏
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīng |
|---|---|
| Quảng Đông | seng1 |
| Nhật Bản | NAMAGUSAI |
| Hán ngữ Trung cổ | seng |
| Phản thiết | 桑經切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「腥」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鯹xīng 1.鱼腥气。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】桑經切【正韻】先靑切,𠀤音星。與鮏同。魚臭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬶢