Pinyin:

Tổng quan

lạt lạt (loại cá đù)

花身鯻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglaat6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鯻là 1.鱼名。身体侧扁,灰白色,有黑色纵条纹,口小。生活在近海。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同䱫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䱫 · 𬶟