鰀
Pinyin: huàn
Tổng quan
鰀huàn 1.俗称草鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huàn |
|---|---|
| Quảng Đông | waan5 |
| Nhật Bản | AMENOUO |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰀huàn 1.俗称草鱼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同鯇。
Tự hình
- Khải thư