鰄
Pinyin: wēi
Tổng quan
鰄wēi ⒈古书上说的一种鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wai1 |
| Nhật Bản | I |
| Hán ngữ Trung cổ | qyoi |
| Phản thiết | 於非切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰄wēi ⒈古书上说的一种鱼。
ja
- JMdict fish skin with a granular texture, esp. shark and stingray|rough ceramic glaze (like sharkskin)|rough enamel
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於非切,音威。魚名。
Tự hình
- Khải thư