jiù

Pinyin: jiù

Tổng quan

xem 鰆魚 䲠鱼[chun1 yu2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiù
Quảng Đôngceon1
Nhật BảnSAWARA
Chú âmㄞˇ
Phản thiết樞倫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鰆jiù 1.鱼名。也称魱﹑当魱。即鲥鱼。

Eng

  • CC-CEDICT see 鰆魚|䲠鱼[chun1 yu2]

ja

  • JMdict Japanese Spanish mackerel (Scomberomorus niphonius)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】樞倫切,音春。海魚名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䲠 · 䲠 · 䲠