jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

Lấy muối mà ướp cá

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggin2
Phản thiết紀偃切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鰎jiǎn 1.鱼名。 2.腌干鱼。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】紀偃切,音犍。魚名。又【正字通】䱒魚微用鹽曰鰎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩻥