鰑
Pinyin: hǔ
Tổng quan
鰑hǔ 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng4 |
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
| Phản thiết | 與章切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰑hǔ 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與章切【集韻】余章切,𠀤音陽。魚名。【博雅】鮦也。【玉篇】赤鱺也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫚊