鰘
Pinyin: shì
Tổng quan
鰘shì 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
| Nhật Bản | MUROAJI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰘shì 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shì
鰘shì 1.日本和字。
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
| Nhật Bản | MUROAJI |
left-right