鰙
Pinyin: ruò
Tổng quan
鰙ruò 1.鱼名。比目鱼类。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ruò |
|---|---|
| Quảng Đông | joek6 |
| Nhật Bản | WAKASAGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰙ruò 1.鱼名。比目鱼类。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: ruò
鰙ruò 1.鱼名。比目鱼类。
| Pinyin | ruò |
|---|---|
| Quảng Đông | joek6 |
| Nhật Bản | WAKASAGI |
left-right