Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsou1
Hán ngữ Trung cổsau
Phản thiết蘇遭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤蘇遭切,音騷。魚名。【山海經】渭水東流注于河,其中多鰠魚,其狀如鱣魚,動則其邑有大兵。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩷃 · 鳋 · 鳋