鰢
Pinyin: mǎ
Tổng quan
鰢mǎ 1.海马。俗名水马。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | maa5 |
| Nhật Bản | UMIEBI |
| Hán ngữ Trung cổ | mrax |
| Phản thiết | 莫下切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鰢mǎ 1.海马。俗名水马。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫下切【集韻】母下切,𠀤音馬。魚名。【正字通】按此卽海鰕。名水馬。俗遂作鰢。
Tự hình
- Khải thư