鰣
thì
Hán Việt: thì · Pinyin: shí
Tổng quan
cá shad Ilisha elongata
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shí |
|---|---|
| Hán Việt | thì |
| Quảng Đông | ci4 |
| Nhật Bản | KONOSHIRO |
| Hàn Quốc | SI |
| Chú âm | ㄕˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zji |
| Phản thiết | 市之切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cá cháy.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。脊椎動物亞門硬骨魚綱條鰭亞綱鯡形目。形扁而長,背黑腹白。肉質肥美,多細刺,腹下有稜鱗。夏初產卵於河口。明.李時珍《本草綱目.卷四四.鱗部.鰣魚》:「鰣,形秀而扁,微似魴而長。白色如銀,肉中多細刺如毛,其子甚細膩。」
Eng
- CC-CEDICT used in 鰣魚|鲥鱼[shi2 yu2]
ja
- JMdict three-lips (freshwater fish of the minnow family, Opsariichthys uncirostris)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】市之切【正韻】辰之切,𠀤音時。魚名。似魴肥美,江東四月有之。或作𩶬。【爾雅·釋魚】一名當魱。【韻會】通作時。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩶬 · 鲥 · 鲥 · 鲥