鰳
lặc
Hán Việt: lặc
Tổng quan
cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata) cá trích trắng cá mòi thon
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lặc |
|---|---|
| Quảng Đông | lak6 |
| Hàn Quốc | LUK |
| Chú âm | ㄌㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lok |
| Phản thiết | 歷得切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cá lặc.
Eng
- CC-CEDICT Chinese herring (Ilisha elongata)|white herring|slender shad
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】歷得切,音勒。【正字通】鰳魚以四月至海上,漁人聽水聲取之。狀如鰣魚,小首細鱗,腹下有硬刺,乾曰鰳鯗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鳓 · 鳓 · 鳓