mǐn mẫn

Hán Việt: mẫn · Pinyin: mǐn

Tổng quan

cá tuyết

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǐn
Hán Việtmẫn
Quảng Đôngman5
Nhật BảnISHIMOCHI
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổminx
Phản thiết美殞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cá mẫn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名:(1)鮨科。上下頜無犬齒,後鼻孔為一垂直裂紋。體紅色,有許多黑眼斑。鰓蓋骨有二棘,常居岩礁區海域。(2)鱈魚的別稱。參見「鱈魚」條。

Eng

  • CC-CEDICT cod

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】眉殞切【集韻】美殞切,𠀤音愍。海魚名也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鳘 · 鳘