jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

cá ngừ sọc dưa

鰹鳥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggin1
Nhật BảnKATSUO
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổken
Phản thiết經天切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 動物名。金槍魚科。體長達一公尺,呈紡錘形,藍色,背側有淺色斑條,腹側具褐色縱條。頭大,口尖,尾細小。游泳迅速,以小魚和浮游甲殼類為食。分布於熱帶和亞熱帶海洋中。

Eng

  • CC-CEDICT bonito

ja

  • JMdict skipjack tuna (Katsuwonus pelamis)|oceanic bonito|victorfish

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古賢切【集韻】經天切,𠀤音堅。鮦大者鰹。詳前鮦字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鲣 · 鲣 · 鲣