Tổng quan

cá trích

鰽魚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau4
Nhật BảnKONOSHIRO
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Phản thiết字秋切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT herring

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徐由切,音囚。與鯦同。魚名。似鯿而大鱗,肥美多鯁。又【異物志】鰽魚,鰽鳥所化,故腹中有鳥腎二枚。又【集韻】字秋切,音酋。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫚧