鰿
Pinyin: jí
Tổng quan
trích cá trích [Eng: herring]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | zik1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.鯽魚。《玉篇.魚部》:「鰿,同鯽。」《南史.卷五一.梁宗室傳上.臨川靖惠王宏傳》:「好食鰿魚頭,常日進三百。」 2.小貝。《爾雅.釋魚》:「貝,小者鰿。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤資昔切,音積。與𧐐同。【爾雅·釋魚】貝小者鰿。【註】今細貝,亦有紫色,出日南。又【博雅】鰿,鮒也。【楚辭·大招】煎鰿𦞦雀。【註】鮒也。【類篇】小魚也。今鯽魚。又【廣韻】【集韻】𠀤士革切,音賾。又【集韻】側革切,音責。義𠀤同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𧐐 · 𩼜 · 𩼱 · 𱇵