Tổng quan

xem 白鱀豚 白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]

白鱀豚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkei3
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổgih
Phản thiết其旣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】具冀切【集韻】其旣切,𠀤音暨。【爾雅·釋魚】鱀是鱁。【註】鱀,䱜屬也。體似鱏魚,尾如䱡魚,大腹,喙小銳而長,齒羅生上下相銜,鼻在額上,能作聲,少肉多膏,胎生,健啖細魚,大者長丈餘,江中多有之。又【集韻】巨至切,音技。又居氣切,音旣。又其旣切,音禨。義𠀤同。【類篇】亦作𩵪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩵪 · 𩺺 · 𬶨