鱁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SAME |
| Hán ngữ Trung cổ | driuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直六切【集韻】佇六切,𠀤音逐。【玉篇】鱁,鮧也。【爾雅·釋魚】鱀是鱁。詳鱀字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱈏
| Quảng Đông | zuk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SAME |
| Hán ngữ Trung cổ | driuk |
left-right
【廣韻】直六切【集韻】佇六切,𠀤音逐。【玉篇】鱁,鮧也。【爾雅·釋魚】鱀是鱁。詳鱀字註。
Dị thể: 𱈏