鱂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoeng1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOU |
| Hán ngữ Trung cổ | ciang |
| Phản thiết | 資良切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】卽良切【集韻】資良切,𠀤音將。鰪鱂,魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鳉 · 鳉
| Quảng Đông | zoeng1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHOU |
| Hán ngữ Trung cổ | ciang |
| Phản thiết | 資良切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】卽良切【集韻】資良切,𠀤音將。鰪鱂,魚名。
Dị thể: 鳉 · 鳉