Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau1
Nhật BảnDOJOU
Phản thiết雌由切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】雌由切,音秋。【博雅】鯉也。【山海經】蒼體之水多鱃魚,其狀如鯉而大首。【註】今蝦鰌字。亦作鱃。秋音。【本草拾遺】鱃魚,卽鱅魚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𱈌