鱇
Pinyin: kāng
Tổng quan
𩽾𩾌[an1 kang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kāng |
|---|---|
| Quảng Đông | hong1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | 강 |
| Chú âm | ㄎㄤˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khang |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鮟鱇」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 鮟鱇|𩽾𩾌[an1 kang1]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩾌 · 𩾌