鱊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITSU |
| Hán ngữ Trung cổ | jyt |
| Phản thiết | 餘律切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】餘律切【集韻】允律切,𠀤音聿。【爾雅·釋魚】鱊鮬鱖鯞。【註】小魚也。又【廣韻】食聿切【集韻】食律切,𠀤音術。又【廣韻】【集韻】𠀤古滑切,音劀。又【集韻】古穴切,音玦。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫚪