鱍
Pinyin: bō
Tổng quan
Cá quẫy đuôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bō |
|---|---|
| Quảng Đông | but3 |
| Hán ngữ Trung cổ | phuat |
| Phản thiết | 北末切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鱍鱍」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤北末切,音撥。與鮁同。魚掉尾也。【玉篇】尾長貌。【詩·衞風】鱣鮪發發。【釋文】發,韓詩作鱍。又【廣韻】【集韻】𠀤普活切,音潑。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩸿 · 𱇣