鱐
Tổng quan
cá khô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOSHIUO |
| Chú âm | ㄙㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | siuk |
| Phản thiết | 思留切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT dried fish
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息逐切【集韻】息六切,𠀤音肅。魚腊。【周禮·天官·庖人】夏行腒鱐。【疏】鱐謂乾魚。【禮·內則】夏宜腒鱐。【釋文】鱐,本又作鱐。又【集韻】思留切,音脩。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䐹 · 𱇿