鱑
Tổng quan
văn) Như 鰉.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wong4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鰉」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡光切,音黃。魚名。或作鰉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鰉 · 𬶫 · 鰉