鱙

miáoNôm nheo

Pinyin: miáo · Nôm: nheo

Tổng quan

nheo cá nheo [Eng: mudfish]

鯢鱙 · 鲵鱙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiáo
Âm Nômnheo
Quảng Đôngjiu4
Mân Namjiau5

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm nheo cá nheo [Eng: mudfish]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) nghéo cá nghéo [Eng: a type of fish]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱙miáo 1.上古部族名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【路史】三鱙,美言聞於內,惡言聞於外。【楊愼外集】三苗,路史作三鱙。

Tự hình

  • Khải thư