鱚
Pinyin: xǐ
Tổng quan
鱚 鰓鱼,也叫沙钻鱼 鱚xǐ 1.鱼名。俗称沙钻鱼。鱼纲鱚科。体长约六七寸,亚圆筒形,银灰色。眼大,口小,吻尖长。栖息在近海沙底。我国沿海均产。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | hei1 |
| Nhật Bản | KISU |
| Hán ngữ Trung cổ | hix |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱚 鰓鱼,也叫沙钻鱼 鱚xǐ 1.鱼名。俗称沙钻鱼。鱼纲鱚科。体长约六七寸,亚圆筒形,银灰色。眼大,口小,吻尖长。栖息在近海沙底。我国沿海均产。
ja
- JMdict sillago (any fish of genus Sillago, esp. the Japanese whiting, Sillago japonica)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬶮