鱛
Pinyin: zēng
Tổng quan
fish name
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zēng |
|---|---|
| Quảng Đông | zang1 |
| Nhật Bản | ESO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱛zēng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zēng
fish name
| Pinyin | zēng |
|---|---|
| Quảng Đông | zang1 |
| Nhật Bản | ESO |
left-right