qiú

Pinyin: qiú

Tổng quan

bất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiú
Quảng Đôngfan5
Nhật BảnFUN
Hàn QuốcPWUN
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổbyonx
Phản thiết房問切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱝qiú 1.鲚鱼的别名。 2.鲥鱼的别名。 3.见"鱝鱼"。

Eng

  • CC-CEDICT any ray (fish) variety of Myliobatiformes order

ja

  • JMdict ray (any fish of superorder Batoidea)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】房問切,音憤。魚形如大荷葉,長尾,口在腹下,目在額上,尾長有節,螫人。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鲼 · 鲼