鱩
Pinyin: léi
Tổng quan
trôi cá trôi [Eng: major cap]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | léi |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Nhật Bản | HATAHATA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱩léi 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: léi
trôi cá trôi [Eng: major cap]
| Pinyin | léi |
|---|---|
| Quảng Đông | leoi4 |
| Nhật Bản | HATAHATA |
left-right