鱪
Pinyin: shǔ
Tổng quan
鱪shǔ 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | syu2 |
| Nhật Bản | SHIIRA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱪shǔ 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shǔ
鱪shǔ 1.日本和字。
| Pinyin | shǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | syu2 |
| Nhật Bản | SHIIRA |
left-right