鱫
Pinyin: bi
Tổng quan
鱫bi ⒈〔~鱜〕鲇的成年之鱼。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bi |
|---|---|
| Quảng Đông | oi3 |
| Nhật Bản | MUTSU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱫bi ⒈〔~鱜〕鲇的成年之鱼。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: bi
鱫bi ⒈〔~鱜〕鲇的成年之鱼。
| Pinyin | bi |
|---|---|
| Quảng Đông | oi3 |
| Nhật Bản | MUTSU |
left-right