鱬
Pinyin: rú
Tổng quan
鱬rú 1.神话传说中的鱼名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | njyo |
| Phản thiết | 人朱切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱬rú 1.神话传说中的鱼名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】人朱切【集韻】汝朱切,𠀤音儒。魚名。魚身人面。【山海經】卽翼之澤,其中多赤鱬。其狀如魚而人面,其音如鴛鴦,食之不疥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩻞 · 𱈗