鱰
Pinyin: shǔ
Tổng quan
鱰shǔ 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Nhật Bản | SHIIRA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱰shǔ 1.日本和字。
ja
- JMdict mahi-mahi (Coryphaena hippurus)|common dolphinfish|dolphin|dorado
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư