huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

鱱huáng ⒈古同鳇”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đônglai6
Phản thiết力制切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱱huáng ⒈古同鳇”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力制切,音例。魚名。或作𧓽。

Tự hình

  • Khải thư