鱲
Pinyin: liè
Tổng quan
cá tuế
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liè |
|---|---|
| Quảng Đông | laap3 |
| Mân Nam | la̍h |
| Nhật Bản | KARASUMI |
| Chú âm | ㄌㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | liep |
| Phản thiết | 良涉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱲liè 1.鳣鱼的别名。 2.鱲鱼。亦名桃花鱼。鲤科。体长四寸左右,侧扁,背部灰暗,两侧银白色,雄鱼带红色,有黑色斑纹,生殖季节色泽鲜艳。生活于溪流中。
Eng
- CC-CEDICT minnow
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】良涉切【集韻】力涉切,𠀤音獵。【類篇】魚名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫚭