鱴
Pinyin: miè
Tổng quan
鱴miè 1.见"鱴刀"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miè |
|---|---|
| Quảng Đông | mit6 |
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱴miè 1.见"鱴刀"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【爾雅·釋魚】鮤,鱴刀。【註】今之鮆魚也。【疏】鮤名鱴刀。【周禮·天官·𪔀人註】貍物亦謂鱴刀,含漿之屬。【玉篇】同䱅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩽣 · 𱈙