鱶
Pinyin: xiǎng
Tổng quan
a shark
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng2 |
| Nhật Bản | SHOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱶xiǎng ⒈古同鮝”。
ja
- JMdict (large) shark
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與鯗同。
Tự hình
- Khải thư