guàn

Pinyin: guàn

Tổng quan

鱹guàn 1.阙。亦作人名用字。春秋宋有鳞鱹。见《左传·文公十六年》。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguàn
Quảng Đônggun3
Hán ngữ Trung cổkuanh
Phản thiết古玩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱹guàn 1.阙。亦作人名用字。春秋宋有鳞鱹。见《左传·文公十六年》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古玩切,音貫。人名。【左傳·文十六年】鱗鱹爲司徒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬶺