鲃
Pinyin: bā
Tổng quan
鲃鱼[ba1 yu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bā |
|---|---|
| Quảng Đông | baa1 |
| Chú âm | ㄅㄚˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲃 鲤科鲃属的一大类淡水鱼 鲃bā 1.鱼名。体侧扁或亚圆筒形,口有须。多生活在我国华南和西南水流湍急的涧溪中。
Eng
- CC-CEDICT used in 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鲃 · 鲃 · 䰾 · 鲃 · 䰾