鲓
Pinyin: kào
Tổng quan
鲓kào 1.小型鱼类干制食品的总称。多经腌制或煮熟后晒干而成。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kào |
|---|---|
| Quảng Đông | kaau3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲓kào 1.小型鱼类干制食品的总称。多经腌制或煮熟后晒干而成。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鮳 · 鮳
Pinyin: kào
鲓kào 1.小型鱼类干制食品的总称。多经腌制或煮熟后晒干而成。
| Pinyin | kào |
|---|---|
| Quảng Đông | kaau3 |
left-right
Dị thể: 鮳 · 鮳