鲘
Pinyin: hòu
Tổng quan
xem 鱯 鳠[hu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hòu |
|---|---|
| Quảng Đông | hau6 |
| Chú âm | ㄏㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuh |
| Phản thiết | 許𠋫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲘hòu 1.鱼名。即鳠。
Eng
- CC-CEDICT see 鱯|鳠[hu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡遘切【集韻】下遘切,𠀤音𠋫。【博雅】鮜,𩸄也。又【集韻】【韻會】𠀤許𠋫切,音詬。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鲘 · 鮜 · 鲘 · 鮜