Pinyin:

Tổng quan

Xenocypris, chi cá chép tìm thấy ở Đông Á

似鲴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggu3
Chú âmˋ
Hán ngữ Trung cổkoh
Phản thiết古暮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲴 黄鲴 鲴gù 1.鱼肚肠。 2.鱼名。也称黄鲴。体长约一尺,侧扁,银白带黄色。以藻类等为食。生活于江河湖泊。 3.鲴鱼。鱼纲鲤科。体形侧扁,口小无须,银白带黄色,属小型 淡水鱼。

Eng

  • CC-CEDICT Xenocypris, genus of cyprinid fish found in eastern Asia

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古暮切,音顧。魚肚中腸。【類篇】杭越之閒謂魚胃爲鯝。又【正字通】黃鯝,狀似白魚,長不近尺,闊不踰寸,扁身細鱗,腸腹多脂,南人譌名黃姑,北人譌名黃骨魚。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鲴 · 鯝 · 鲴 · 鯝