nián niêm

Hán Việt: niêm · Pinyin: nián

Tổng quan

cá trê (Parasilurus asotus) cá trê Đông phương xem cũng 鮎 鲇[nian2]

鲶鱼 · 鲶鱼类 · 鲇/鲶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnián
Hán Việtniêm
Quảng Đôngnim4
Chú âmㄋㄧㄢˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鯰

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲶nián鱼名。~鱼,体前部扁平,后部扁侧,灰黑色,有羞。皮有粘质,无鳞。头大口宽。生活在淡水中,可供食用。

Eng

  • CC-CEDICT sheatfish (Parasilurus asotus)|oriental catfish|see also 鮎|鲇[nian2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鯰