shēn

Pinyin: shēn

Tổng quan

cá khế (động vật học)

圆鲹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Quảng Đôngsam1
Nhật BảnAJI
Chú âmㄕㄣˉ
Hán ngữ Trung cổsrim

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲹shēn 1.鱼类的一属。身体侧扁,侧面呈卵圆形,鳞细,胸鳍呈镰刀状,尾鳍分叉。生活在海中。

Eng

  • CC-CEDICT carangid (zoology)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】鱢字之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鲹 · 鰺 · 鲹 · 鰺