鲺
Pinyin: shī
Tổng quan
cat fish
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shī |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
| Hán ngữ Trung cổ | srit |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲺shī 1.一种能使鱼患病的小虫。体扁圆形,大若豆粒。有吸吻,口刺和吸盘。寄生于鱼类的体表,吸取鱼血,分泌毒汁。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩹥 · 鲺 · 鯴 · 鲺 · 鯴